着腳

zhe jiǎo trứ cước

Hán Việt: trứ cước · Pinyin: zhe jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 置足,犹言亲临其地; 指落脚;涉足; 确实的,可靠的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.置足,犹言亲临其地。 2.指落脚;涉足。 3.确实的,可靠的。