着莫 zhe mò · trứ mạc Hán Việt: trứ mạc · Pinyin: zhe mò Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 莫 (mạc)Pinyinzhe mòHán Việttrứ mạcCấu tạo着 + 莫 · trứ + mạc nghĩa thành phần: trứ + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捉摸; 引惹;牵缠; 折磨;捉弄; 约莫。Tân Hoa Tự Điển 1.捉摸。 2.引惹;牵缠。 3.折磨;捉弄。 4.约莫。