着要 zhe yào · trứ yếu Hán Việt: trứ yếu · Pinyin: zhe yào Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 要 (yếu)Pinyinzhe yàoHán Việttrứ yếuCấu tạo着 + 要 · trứ + yếu nghĩa thành phần: trứ + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切要;打紧。Tân Hoa Tự Điển 1.切要;打紧。