着調 zhe diào · trứ điều Hán Việt: trứ điều · Pinyin: zhe diào Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 調 (điều)Pinyinzhe diàoHán Việttrứ điềuCấu tạo着 + 調 · trứ + điều nghĩa thành phần: trứ + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指言行合乎常理(多用于否定式):喝了点儿酒,说话都不~了。