著陸

zhuó lù trứ lục

Hán Việt: trứ lục · Pinyin: zhuó lù

Tổng quan

hạ cánh | chạm đất | hạ xuống | chạm xuống

Cấu tạo: (trứ) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ cánh | chạm đất | hạ xuống | chạm xuống

Eng

  • Cihui landing; touchdown; to land; to touch down

ja

  • JMdict landing|alighting|touch down

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

起飞