着雍

zhe yōng trứ ung

Hán Việt: trứ ung · Pinyin: zhe yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (ung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"着雍"; 岁阳名。十干中戊的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"着雍"。 2.岁阳名。十干中戊的别称。