着鞭

zhe biān trứ tiên

Hán Việt: trứ tiên · Pinyin: zhe biān

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鞭打;用鞭子赶; 犹言着手进行,开始做; 常用以勉人努力进取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鞭打;用鞭子赶。 2.犹言着手进行,开始做。 3.常用以勉人努力进取。