着題 zhe tí · trứ đề Hán Việt: trứ đề · Pinyin: zhe tí Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 題 (đề)Pinyinzhe tíHán Việttrứ đềCấu tạo着 + 題 · trứ + đề nghĩa thành phần: trứ + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹切题。Tân Hoa Tự Điển 1.犹切题。