睁圆
tĩnh viên
Hán Việt: tĩnh viên · Pinyin: zhēng yuán
Tổng quan
trợn tròn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mở to
- Google Alex v6 trợn mắt
- VietPhrases trợn tròn
- Biên soạn 睜圓 hēngyuán r.v. open wide (of eyes)
Eng
- Cihui 睜圓 hēngyuán r.v. open wide (of eyes)
Đức
- Handedict Augen weit aufreißen