睜察 zhēng chá · tĩnh sát Hán Việt: tĩnh sát · Pinyin: zhēng chá Tổng quan Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 察 (sát)Pinyinzhēng cháHán Việttĩnh sátCấu tạo睜 + 察 · tĩnh + sát nghĩa thành phần: tĩnh + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"睁叉"; 瞪着眼看。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"睁叉"。 2.瞪着眼看。