睃巡
Pinyin: suō xún
Tổng quan
(mắt) quét nhìn | nhìn trái nhìn phải | xem xét kỹ | cũng viết là 巡睃
Nghĩa
Việt
- Cihui (mắt) quét nhìn | nhìn trái nhìn phải | xem xét kỹ | cũng viết là 巡睃
Eng
- CC-CEDICT (eyes) to scan|to glance left and right|to scrutinize|also written 巡睃[xun2 suo1]
- Cihui (eyes) to scan; to glance left and right; to scrutinize; also written 巡睃