睇盼

dì pànthê phán

Hán Việt: thê phán · Pinyin: dì pàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.顾盼。

Cấu tạo: 睇 (thê) + 盼 (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.顾盼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

盼告 · 盼复 · 盼头 · 盼念 · 盼望 · 盼着 · 盼睐 · 盼你歸來