睇眄

dì miǎn thê miện

Hán Việt: thê miện · Pinyin: dì miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (miện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斜眼注視、顧盼。唐.王勃〈滕王閣序〉:「窮睇眄於中天,極娛游於暇日。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斜视;顾盼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斜视;顾盼。