睎古 xī gǔ · hi cổ Hán Việt: hi cổ · Pinyin: xī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 睎 (hi) + 古 (cổ)Pinyinxī gǔHán Việthi cổCấu tạo睎 + 古 · hi + cổ nghĩa thành phần: hi + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀想古昔。Tân Hoa Tự Điển 1.怀想古昔。