睏倦
khốn quyện
Hán Việt: khốn quyện · Pinyin: kùn juàn
Tổng quan
mệt mỏi | kiệt sức buồn ngủ; mệt mỏi。疲乏想睡。 一連 忙了幾天,大家都十 分困倦。 mấy ngày trời bận bịu, mọi người ai cũng vô cùng mệt mỏi.
Nghĩa
Việt
- Cihui mệt mỏi | kiệt sức buồn ngủ; mệt mỏi。疲乏想睡。 一連 忙了幾天,大家都十 分困倦。 mấy ngày trời bận bịu, mọi người ai cũng vô cùng mệt mỏi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 疲勞困倦。如:「熬夜會使人睏倦而精神不濟。」也作「困倦」。
Eng
- Cihui tired; weary