睏睡

khốn thụy

Hán Việt: khốn thụy

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。睡觉。

Cấu tạo: 困 (khốn) + 睡 (thụy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

困乏 · 困人 · 困住 · 困倦 · 困厄 · 困境 · 困守 · 困局