睖睖睜睜

lèng lèng zhēng zhēng

Pinyin: lèng lèng zhēng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: + + (tĩnh) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛直视发呆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛直视发呆。