睖睜 lèng zhēng Pinyin: lèng zhēng Tổng quan trố mắt: sững sờ/sửng sốt Cấu tạo: 睖 + 睜 (tĩnh)Pinyinlèng zhēngCấu tạo睖 + 睜 Nghĩa ViệtCihui trố mắt: sững sờ/sửng sốtCihui 1. trố mắt。發呆地直視。 睖睜 著眼睛。 trố mắt ra mà nhìn. 2. sững sờ; sửng sốt。發愣。