睛珠

tình châu

Hán Việt: tình châu

Tổng quan

Cấu tạo: 睛 (tình) + 珠 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con ngươi
  • Biên soạn eyeball; pupil

Eng

  • Cihui 睛珠 īngzhū n. eyeball; pupil

Từ liên quan

Gần nghĩa

珠儿 · 珠兒 · 珠子 · 珠宝 · 珠寶 · 珠山 · 珠峰 · 珠崖