睛球

tình cầu

Hán Việt: tình cầu

Tổng quan

cầu mắt; nhãn cầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

眼球內形似雙凸鏡的水晶體。物體的光線通過睛球,會在黃斑處形成倒像,即產生視覺。也稱為「睛珠」。

Cấu tạo: 睛 (tình) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thủy tinh thể
  • Biên soạn eyeball; pupil

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼球內形似雙凸鏡的水晶體。物體的光線通過睛球,會在黃斑處形成倒像,即產生視覺。也稱為「睛珠」。

Eng

  • Cihui 睛球 īngqiú n. eyeball; pupil

Từ liên quan

Gần nghĩa

球会 · 球体 · 球儿 · 球兒 · 球化 · 球友 · 球台 · 球员