睜叉 zhēng chā·tĩnh xoa Hán Việt: tĩnh xoa · Pinyin: zhēng chā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"睁察"。 Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 叉 (xoa)Pinyinzhēng chāHán Việttĩnh xoaCấu tạo睜 + 叉 · tĩnh + xoa nghĩa thành phần: tĩnh + xoa Từ liên quan Gần nghĩa叉乘 · 叉勺 · 叉十 · 叉圈 · 叉頭 · 叉子 · 叉形 · 叉手