睜叉 zhēng chā · tĩnh xoa Hán Việt: tĩnh xoa · Pinyin: zhēng chā Tổng quan Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 叉 (xoa)Pinyinzhēng chāHán Việttĩnh xoaCấu tạo睜 + 叉 · tĩnh + xoa nghĩa thành phần: tĩnh + xoa