睜察

zhēng chátĩnh sát

Hán Việt: tĩnh sát · Pinyin: zhēng chá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"睁叉"。 2.瞪着眼看。

Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 察 (sát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

察出 · 察咎 · 察問 · 察子 · 察察 · 察核 · 察照 · 察看