睜察 zhēng chá · tĩnh sát Hán Việt: tĩnh sát · Pinyin: zhēng chá Tổng quan Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 察 (sát)Pinyinzhēng cháHán Việttĩnh sátCấu tạo睜 + 察 · tĩnh + sát nghĩa thành phần: tĩnh + sát