睜起 tĩnh khởi Hán Việt: tĩnh khởi Tổng quan Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 起 (khởi)Hán Việttĩnh khởiCấu tạo睜 + 起 · tĩnh + khởi nghĩa thành phần: tĩnh + khởi Nghĩa EngCihui 睜起 zhēngqǐ r.v. open one's eyes wide; glare