睟容 túy dung Hán Việt: túy dung Tổng quan Cấu tạo: 睟 (túy) + 容 (dung)Hán Việttúy dungCấu tạo睟 + 容 · túy + dung nghĩa thành phần: túy + dung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 溫潤光澤的面容。唐.元稹《鶯鶯傳》:「常服睟容,不加新飾,垂鬟接黛,雙臉銷紅而已。」唐.溫庭筠〈元日〉詩:「雨暘春令煦,裘冕睟容尊。」