睡佛 shuì fú · thụy phật Hán Việt: thụy phật · Pinyin: shuì fú Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 佛 (phật)Pinyinshuì fúHán Việtthụy phậtCấu tạo睡 + 佛 · thụy + phật nghĩa thành phần: thụy + phật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即卧佛。Tân Hoa Tự Điển 1.即卧佛。