睡債 shuì zhài · thụy trái Hán Việt: thụy trái · Pinyin: shuì zhài Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 債 (trái)Pinyinshuì zhàiHán Việtthụy tráiCấu tạo睡 + 債 · thụy + trái nghĩa thành phần: thụy + trái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓倦极必睡如欠债必偿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓倦极必睡如欠债必偿。