睡僊 thụy tiên Hán Việt: thụy tiên Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 僊 (tiên)Hán Việtthụy tiênCấu tạo睡 + 僊 · thụy + tiên nghĩa thành phần: thụy + tiên