睡國 shuì guó · thụy quốc Hán Việt: thụy quốc · Pinyin: shuì guó Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 國 (quốc)Pinyinshuì guóHán Việtthụy quốcCấu tạo睡 + 國 · thụy + quốc nghĩa thành phần: thụy + quốc