睡好

thụy hảo

Hán Việt: thụy hảo

Tổng quan

thụy hiếu/thụy hảo: ngủ ngon; ngủ ngon

Cấu tạo: 睡 (thụy) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngủ ngon
  • VietPhrases ngủ ngon
  • Tần suất từ thụy hiếu/thụy hảo: ngủ ngon; ngủ ngon
  • Biên soạn 睡好 huìhǎo r.v. sleep well

Eng

  • Cihui 睡好 huìhǎo r.v. sleep well
  • Tần suất từ 睡好 huìhǎo r.v. sleep well

Từ liên quan

Gần nghĩa

好不 · 好丑 · 好个 · 好久 · 好了 · 好事 · 好些 · 好交