睡姿 shuì zī·thụy tư Hán Việt: thụy tư · Pinyin: shuì zī Tổng quan tư thế ngủ Cấu tạo: 睡 (thụy) + 姿 (tư)Pinyinshuì zīHán Việtthụy tưTừ loạidanhCấu tạo睡 + 姿 · thụy + tư nghĩa thành phần: thụy + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tư thế ngủTần suất từ tư thế ngủEngCihui sleeping postureTần suất từ sleeping posture Từ liên quan Gần nghĩa姿势 · 姿容 · 姿式 · 姿态 · 姿態 · 姿色 · 姿貌 · 睡乡