睡服 thụy phục Hán Việt: thụy phục Tổng quan quần áo ngủ Cấu tạo: 睡 (thụy) + 服 (phục)Hán Việtthụy phụcCấu tạo睡 + 服 · thụy + phục nghĩa thành phần: thụy + phục Nghĩa ViệtCihui quần áo ngủ