睡熟

shuì shú thụy thục

Hán Việt: thụy thục · Pinyin: shuì shú

Tổng quan

ngủ say

Cấu tạo: (thụy) + (thục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngủ say

Eng

  • Cihui 睡熟 huìshú* r.v. sleep soundly