睡獅

shuì shī thụy sư

Hán Việt: thụy sư · Pinyin: shuì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉睡的狮子。过去常比喻未觉醒的旧中国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉睡的狮子。过去常比喻未觉醒的旧中国。

Eng

  • Cihui 睡獅 huìshī n. a big country lacking vitality