睡王 shuì wáng · thụy vương Hán Việt: thụy vương · Pinyin: shuì wáng Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 王 (vương)Pinyinshuì wángHán Việtthụy vươngCấu tạo睡 + 王 · thụy + vương nghĩa thành phần: thụy + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 契丹主述律的绰号。Tân Hoa Tự Điển 1.契丹主述律的绰号。