睡相

shuì xiàng thụy tương

Hán Việt: thụy tương · Pinyin: shuì xiàng

Tổng quan

tư thế ngủ

Cấu tạo: (thụy) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư thế ngủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 睡覺的姿態。如:「坐有坐相,睡有睡相,不可太隨便。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后蜀宰相徐光溥的绰号; 睡觉时的姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.后蜀宰相徐光溥的绰号。 2.睡觉时的姿态。

Eng

  • CC-CEDICT sleeping posture
  • Cihui sleeping posture