睡眼

shuì yǎn thụy nhãn

Hán Việt: thụy nhãn · Pinyin: shuì yǎn

Tổng quan

mắt buồn ngủ: mắt ngái ngủ

Cấu tạo: (thụy) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắt buồn ngủ: mắt ngái ngủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帶有睡意的眼神。如:「睡眼朦朧」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初醒时犹带睡意的眼睛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初醒时犹带睡意的眼睛。

Eng

  • Cihui 睡眼 huìyǎn* n. sleepy eyes