睡蓮目 shuì lián mù · thụy liên mục Hán Việt: thụy liên mục · Pinyin: shuì lián mù Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 蓮 (liên) + 目 (mục)Pinyinshuì lián mùHán Việtthụy liên mụcCấu tạo睡 + 蓮 + 目 · thụy + liên + mục nghĩa thành phần: thụy + liên + mục