睡袋
thụy đại
Hán Việt: thụy đại · Pinyin: shuì dài
Tổng quan
túi ngủ
Nghĩa
Việt
- Cihui túi ngủ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 旅行或露營時所攜帶的輕便袋形寢具。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 袋状的被子。供婴儿﹑幼儿或露宿的人使用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.袋状的被子。供婴儿﹑幼儿或露宿的人使用。
Eng
- CC-CEDICT sleeping bag
- Cihui sleeping bag