睡袍
thụy bào
Hán Việt: thụy bào · Pinyin: shuì páo
Tổng quan
áo ngủ
Nghĩa
Việt
- Cihui áo ngủ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 加披在睡衣外面的長袍。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专供睡觉时穿的宽松长袍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.专供睡觉时穿的宽松长袍。
Eng
- CC-CEDICT nightgown
- Cihui nightgown