睡褲

shuì kù thụy khố

Hán Việt: thụy khố · Pinyin: shuì kù

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专供睡觉时穿的比较宽松的裤子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专供睡觉时穿的比较宽松的裤子。

Eng

  • Cihui 睡褲 huìkù n. pajama trousers M:¹tiáo