睡起 thụy khởi Hán Việt: thụy khởi Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 起 (khởi)Hán Việtthụy khởiCấu tạo睡 + 起 · thụy + khởi nghĩa thành phần: thụy + khởi Nghĩa EngCihui 睡起 huìqǐ v. wake up