睡雨 shuì yǔ · thụy vũ Hán Việt: thụy vũ · Pinyin: shuì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 雨 (vũ)Pinyinshuì yǔHán Việtthụy vũCấu tạo睡 + 雨 · thụy + vũ nghĩa thành phần: thụy + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宿雨;隔夜雨。Tân Hoa Tự Điển 1.宿雨;隔夜雨。