睡鴨
thụy áp
Hán Việt: thụy áp · Pinyin: shuì yā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種製成鴨形的香爐。中空可燃香,燻香可自鴨嘴釋出。唐.李商隱〈促漏〉詩:「舞鸞鏡匣收殘黛,睡鴨香爐換夕熏。」明.張鳳翼《灌園記》第一五齣:「衾溫枕暖懶去眠也,直待睡鴨香消,鞾蠋頻頻換。」
Eng
- Cihui 睡鴨 huìyā n. incense burner