睡鴨

shuì yā thụy áp

Hán Việt: thụy áp · Pinyin: shuì yā

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (áp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种香炉。铜制,状如卧着的鸭,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种香炉。铜制,状如卧着的鸭,故名。

Eng

  • Cihui 睡鴨 huìyā n. incense burner