睡鼠屬 thụy thử chúc Hán Việt: thụy thử chúc Tổng quan Cấu tạo: 睡 (thụy) + 鼠 (thử) + 屬 (chúc)Hán Việtthụy thử chúcCấu tạo睡 + 鼠 + 屬 · thụy + thử + chúc nghĩa thành phần: thụy + thử + chúc