睢剌

suī lá tuy lạt

Hán Việt: tuy lạt · Pinyin: suī lá

Tổng quan

Cấu tạo: (tuy) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乖离不正貌。喻祸乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乖离不正貌。喻祸乱。