睢呿

suī qù tuy khư

Hán Việt: tuy khư · Pinyin: suī qù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuy) + (khư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓张目则事物纷杂,开口则语言繁复。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓张目则事物纷杂,开口则语言繁复。