督亢 đốc kháng Hán Việt: đốc kháng Tổng quan Cấu tạo: 督 (đốc) + 亢 (kháng)Hán Việtđốc khángCấu tạo督 + 亢 · đốc + kháng nghĩa thành phần: đốc + kháng