督催 đốc thôi Hán Việt: đốc thôi Tổng quan Cấu tạo: 督 (đốc) + 催 (thôi)Hán Việtđốc thôiCấu tạo督 + 催 · đốc + thôi nghĩa thành phần: đốc + thôi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 督導 催 促。如:「如縣市政府已重視中央指令,督催所屬管理單位努力辦理。」