督劝 đốc khuyến Hán Việt: đốc khuyến Tổng quan Cấu tạo: 督 (đốc) + 劝 (khuyến)Hán Việtđốc khuyếnCấu tạo督 + 劝 · đốc + khuyến nghĩa thành phần: đốc + khuyến